ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ráp
Lắp, ghép lại cho khớp vào với nhau
组装
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều nốt hoặc vết nhỏ lồi lên trên bề mặt, sờ vào thấy không mịn
表面有很多小凸起