Rất thấp
Trạng từTính từ

Rất thấp (Trạng từ)
01
Mang nghĩa tăng mức độ, rất nhiều; chỉ sự gia tăng mức độ, thường dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ theo sau.
非常低
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất thấp (Tính từ)
01
Mô tả tính từ 'thấp' có nghĩa là ở mức không cao, gần mặt đất hoặc mức dưới mức trung bình một cách rõ ràng.
非常低
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
