Ray

Ray (Danh từ)
Trong thực vật học, “ray” chỉ các phần tỏa ra quanh trung tâm của hoa kép hoặc cụm hoa — thường là những hoa con nằm ở vành ngoài (ví dụ như những cánh hoa dài của hoa cúc, hoa hướng dương) hoặc các cuống hoa nhỏ tạo thành vòng (như trong cụm hoa hình ô).
植物的辐射部分,如花的边缘小花

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong giải phẫu học cá, “ray” là một dải xương hoặc sụn dạng xương sườn nhỏ, nằm bên trong màng vây, giúp nâng đỡ và mở rộng vây của cá.
鱼鳍中的骨或软骨支撑物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong toán học, “ray” là một đường thẳng bắt đầu từ một điểm (gốc) và kéo dài vô hạn về một hướng duy nhất. Nó có một điểm đầu nhưng không có điểm kết.
射线:从一个点向无限方向延伸的直线。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong các xương mảnh, dài tạo nên vây cá hoặc cấu trúc tương tự trong động vật có xương sống.
组成鱼鳍或脊椎动物类似结构的细长骨骼之一。
Một tia sáng hẹp phát ra từ một nguồn sáng hoặc một vật phát sáng.
从发光源发出的狭窄光束。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đường tưởng tượng hoặc biểu diễn trong toán học và vật lý, bắt đầu tại một điểm và kéo dài vô hạn về một phía.
数学和物理中从某点出发向一侧无限延伸的想象或图示线。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ray (Động từ)
(ngoại động từ) Phát ra, tỏa ra hoặc bắn ra thứ gì đó theo tia; biểu hiện như những tia sáng hoặc năng lượng từ một nguồn.
发出光线或能量
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, không cần tân ngữ) Phát ra tia sáng hoặc chiếu sáng như các tia; rọi sáng tỏa ra từ một điểm.
像光线一样辐射
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Chiếu/tác động bằng bức xạ; để tiếp xúc một vật hoặc người với tia bức xạ (ví dụ: tia X) nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc thử nghiệm.
照射,辐射
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát ra tia sáng hoặc năng lượng theo hình tia từ một nguồn phát sáng hoặc phát nhiệt.
从光源或热源发出光线或能量。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộc lộ cảm giác hoặc ánh mắt rõ ràng ra bên ngoài.
明显地表现情感或表情。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát ra ánh sáng hoặc tạo ra một chùm sáng.
发出光线或光束。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
