ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Rẽ cho trong tiếng Trung
Rẽ cho
Trạng từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Rẽ cho
(
Trạng từ
)
AI
Tập phát âm
01
Hãy cho
请给
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhường lối
Nhường
Nhường đường
Nhường chỗ
Lui bước
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
给
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý