ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rẽ giun
Rẽ một vật gì đó để tránh hoặc đi lối khác, thường để tránh chướng ngại vật hoặc đổi hướng đi
转弯避开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa