Anh - Việt
rẻ mạt
Tính từ
rẻ mạt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rẻ đến mức rất thấp, thường gợi ý coi thường hoặc cho là ít giá trị.
便宜得离谱,常带有不屑或价值很低的意思。
Rẻ đến mức rất thấp, thường gợi ý coi thường hoặc cho là ít giá trị.
Ví dụ
这件衬衫便宜得离谱,只要五万越南盾。【】Chiếc áo này rẻ mạt, chỉ có năm mươi nghìn đồng.
他们把旧物卖得非常便宜。【】Họ bán đồ cũ với giá rẻ mạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rẻ mạt (Adjective)
Danh từ + rẻ mạtĐộng từ + rẻ mạt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
微薄的工资 mức lương rẻ mạt | 她不想为了这么微薄的工资工作。 Cô ấy không muốn làm việc với mức lương rẻ mạt như vậy. |
廉价破烂货 đồ rẻ mạt | 别把钱浪费在这些廉价破烂货上。 Đừng lãng phí tiền vào những món đồ rẻ mạt này. |
一笔微不足道的钱 khoản tiền rẻ mạt | 他们只给了他一笔微不足道的赔偿金。 Họ chỉ bồi thường cho anh ấy một khoản tiền rẻ mạt. |
低得离谱的价格 giá rẻ mạt | 他们以低得离谱的价格出售这些衬衫。 Họ bán những chiếc áo này với giá rẻ mạt. |