Rẻ
Danh từTính từ

Rẻ (Danh từ)
01
Vật có hình giống như một nan trong tập hợp các nan quạt được xoè rộng ra [làm thành hình gọi là hình rẻ quạt]
扇子的骨架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rẻ (Tính từ)
01
Có giá thấp hơn mức bình thường
便宜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có giá trị thấp hơn nhiều so với giá trị thực
便宜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
