Re
Danh từThành ngữ

Re (Danh từ)
01
Âm nhạc: ký hiệu âm thanh thứ hai trong thang âm Đô trưởng hoặc La thứ.
音符 "re",音阶中的第二个音符。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Re (Thành ngữ)
01
Tiếng gọi, tiếng hét của những người kêu gọi nhau hoặc đánh tiếng báo hiệu.
呼喊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
