Rề
Danh từ

Rề (Danh từ)
01
Tên gọi một loại cây mọc ở miền Bắc, thân nhỏ, lá dài, thường dùng làm chất đốt hoặc nguyên liệu dệt.
一种生长在北方的小植物,细长的叶子,常用作燃料或编织材料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên gọi chung các loại cây thuộc họ cỏ dại có thể được dùng làm chất đốt hoặc dệt vải.
芦苇等野生草本植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
