Real

Real (Danh từ)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Brazil từ năm 1994, gọi là real (số nhiều: reais), bằng 100 centavos.
巴西的货币单位

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một khái niệm trong toán học biểu thị số thực, không phải số ảo.
数学中表示实数的概念,与虚数相对。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Real (Trạng từ)
Thực sự; rất — dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, ví dụ: “thực sự rất…” hoặc “rất đúng” (tương đương với “really/very” trong tiếng Anh).
真的;非常
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Real (Tính từ)
Thật sự tồn tại, có trên thực tế chứ không phải chỉ tưởng tượng hoặc giả định.
真实的,实际存在的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về hình ảnh) thực, thật — loại hình ảnh mà ánh sáng tạo ra nó thực sự đi qua vật thể đó chứ không phải là hình ảnh ảo hay do mô phỏng; ví dụ ảnh chụp thật hoặc hình ảnh nhìn thấy trực tiếp.
真实的,真正的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã được điều chỉnh theo sự thay đổi giá trị tiền tệ; được đánh giá theo sức mua (tức là đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát để so sánh giá trị thực tế).
调整后的实际价值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về một số hoặc một đại lượng) không có phần ảo; là số thực, chỉ gồm phần thực thôi.
实数(没有虚部的数)
(dùng để nhấn mạnh) hoàn toàn, toàn bộ; rất rõ ràng và không còn gì khác. Dùng trước một danh từ để nói rằng điều gì đó là hoàn toàn hoặc hoàn chỉnh, ví dụ “a real mess” = “một mớ hỗn độn hoàn toàn”.
完全的;彻底的
(dùng cho vật) không phải hàng giả hay nhân tạo; là đồ thật, có nguồn gốc, tính chất chân thực.
真实的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thật, không phải giả, tồn tại trong thực tế.
真实的,存在的,不是假的或虚构的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
