ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Real trong tiếng Trung

Real

Danh từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real (Danh từ)

ɹeiˈɑl
ɹˈil
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Brazil từ năm 1994, gọi là real (số nhiều: reais), bằng 100 centavos.

巴西的货币单位

real là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khái niệm trong toán học biểu thị số thực, không phải số ảo.

数学中表示实数的概念,与虚数相对。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Real (Trạng từ)

ɹeiˈɑl
ɹˈil
01

Thực sự; rất — dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, ví dụ: “thực sự rất…” hoặc “rất đúng” (tương đương với “really/very” trong tiếng Anh).

真的;非常

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Real (Tính từ)

ɹeiˈɑl
ɹˈil
01

Thật sự tồn tại, có trên thực tế chứ không phải chỉ tưởng tượng hoặc giả định.

真实的,实际存在的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về hình ảnh) thực, thật — loại hình ảnh mà ánh sáng tạo ra nó thực sự đi qua vật thể đó chứ không phải là hình ảnh ảo hay do mô phỏng; ví dụ ảnh chụp thật hoặc hình ảnh nhìn thấy trực tiếp.

真实的,真正的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đã được điều chỉnh theo sự thay đổi giá trị tiền tệ; được đánh giá theo sức mua (tức là đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát để so sánh giá trị thực tế).

调整后的实际价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(về một số hoặc một đại lượng) không có phần ảo; là số thực, chỉ gồm phần thực thôi.

实数(没有虚部的数)

Ví dụ
05

(dùng để nhấn mạnh) hoàn toàn, toàn bộ; rất rõ ràng và không còn gì khác. Dùng trước một danh từ để nói rằng điều gì đó là hoàn toàn hoặc hoàn chỉnh, ví dụ “a real mess” = “một mớ hỗn độn hoàn toàn”.

完全的;彻底的

Ví dụ
06

(dùng cho vật) không phải hàng giả hay nhân tạo; là đồ thật, có nguồn gốc, tính chất chân thực.

真实的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Có thật, không phải giả, tồn tại trong thực tế.

真实的,存在的,不是假的或虚构的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/real/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.