Remote
Tính từDanh từ

Remote (Tính từ)
01
Xa, ở rất xa về mặt địa lý hoặc không gian
遥远的,偏远的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ít có khả năng xảy ra, hiếm hoi
不太可能发生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không thân thiết, lạnh nhạt trong quan hệ
冷漠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Remote (Danh từ)
01
Thiết bị điều khiển từ xa (thường là điều khiển TV)
遥控器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
