ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rên
Phát ra những tiếng kêu khẽ và kéo dài, biểu lộ sự đau đớn của cơ thể
低声呻吟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kêu ca, than phiền [hàm ý coi thường]
抱怨