ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rỉ sét
Chất màu nâu đỏ hoặc vàng, hình thành trên bề mặt sắt hoặc thép do quá trình oxy hóa bởi không khí ẩm, làm kim loại bị ăn mòn dần.
铁锈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa