Ri
Danh từ

Ri (Danh từ)
ɹˈi
ɹˈi
01
Trong âm nhạc: tên nốt trong hệ solfège (hệ đọc nốt) dùng để chỉ nốt # (thăng) của nốt thứ hai trong gam trưởng, tương đương về cao độ với nốt “mê” (me).
音乐中表示大调第二个音的音节,升音的符号。
Ví dụ
02
Đơn vị đo chiều dài của Hàn Quốc, tương đương khoảng 393 mét (đồng nghĩa với 'li' trong tiếng Anh khi chỉ đơn vị đo của Hàn Quốc).
韩尺(约393米)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Loài quả nhỏ, thường dùng làm gia vị hoặc ăn sống, có vị chua nhẹ, kích thích vị giác.
一种小果实,常用作调味品或生吃,味道微酸,能刺激味觉。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
