ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ri trong tiếng Trung

Ri

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ri (Danh từ)

ɹˈi
ɹˈi
01

Trong âm nhạc: tên nốt trong hệ solfège (hệ đọc nốt) dùng để chỉ nốt # (thăng) của nốt thứ hai trong gam trưởng, tương đương về cao độ với nốt “mê” (me).

音乐中表示大调第二个音的音节,升音的符号。

Ví dụ
02

Đơn vị đo chiều dài của Hàn Quốc, tương đương khoảng 393 mét (đồng nghĩa với 'li' trong tiếng Anh khi chỉ đơn vị đo của Hàn Quốc).

韩尺(约393米)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loài quả nhỏ, thường dùng làm gia vị hoặc ăn sống, có vị chua nhẹ, kích thích vị giác.

一种小果实,常用作调味品或生吃,味道微酸,能刺激味觉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ri/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.