Rỉ
Động từDanh từ

Rỉ (Động từ)
01
Chảy ra, thấm ra từng ít một qua kẽ hở hoặc lỗ thủng rất nhỏ
慢慢渗出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nói riêng rất nhỏ với người nào đó để người khác khỏi nghe thấy
悄悄地说
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rỉ (Danh từ)
01
Xem gỉ
锈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
