Ria
Danh từ

Ria (Danh từ)
ɹˈiə
ɹˈiə
01
Một khe biển dài và hẹp hình thành khi thung lũng sông bị nước biển dâng lên che phủ một phần, tạo thành vịnh hẹp có hình dạng giống thung lũng.
狭长的海湾
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần lông nhỏ, thường mọc ở vùng môi trên của con người hoặc động vật, hay gọi là ria mép.
生长在人类或动物上唇上的细小毛发,常称为胡子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
