ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Riel
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Campuchia, gọi là riel, mỗi riel tương đương 100 sen.
柬埔寨的货币单位,等于100分。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị tiền tệ chính thức của Campuchia.
柬埔寨的官方货币单位。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/riel/