Riết
Động từTrạng từ

Riết (Động từ)
01
Làm cho vòng thắt thu nhỏ lại để buộc, ôm thật chặt
紧缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Riết (Trạng từ)
01
[làm việc gì] với sự chú ý tập trung tối đa, quyết không rời công việc, không rời đối tượng, cho kì đạt kết quả
全心全意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
