ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rin rỉn
(phát âm địa phương, biến thể của 'rịn rịn') Chỉ việc chất lỏng chảy ra nhỏ giọt, liên tục nhưng với lượng nhỏ mỗi lần.
液体慢慢滴出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa