ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Rờ rỡ trong tiếng Trung
Rờ rỡ
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Rờ rỡ
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Sáng tỏ
明亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỏa sáng
Lấp lánh
Lộng lẫy
Lung linh
Rạng rỡ
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
光明
闪亮
灿烂
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý