Anh - Việt

Bản dịch của từ Rờ trong tiếng Trung

rờ

Động từ

rờ (Động từ)

Nghĩa 01 · xem sờ

触摸

xem sờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh