Anh - Việt
rơ
Tính từ
rơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · [bộ phận trong máy móc] không còn khớp chặt với chi tiết khác nữa [thường do bị mòn nhiều]
松动
[bộ phận trong máy móc] không còn khớp chặt với chi tiết khác nữa [thường do bị mòn nhiều]
Ví dụ
这台机器的连接很松,不安全。【】Máy này có phần rơ không an toàn.
他的关节不是很松,能正常工作吗?【】Khớp của anh ấy có bị rơ không hay vẫn tốt?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa