Anh - Việt
rỏ
Động từ
rỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · xem nhỏ
仔细看
xem nhỏ
Ví dụ
他仔细观察每个细节。【】Cô ấy rỏ từng chi tiết nhỏ một cách cẩn thận.
你不应该放大所有问题。【】Bạn không nên rỏ mọi vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
rỏ
仔细看
xem nhỏ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa