ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Rỏ trong tiếng Trung
Rỏ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Rỏ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem nhỏ
仔细看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mở rộng
Phóng đại
Khuếch đại
Phóng to
Tăng cỡ
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
观察
审视
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý