Robot
Danh từ

Robot (Danh từ)
ɹˈoʊbˌɑt
ɹˈoʊbət
01
Trong ngữ cảnh này, “robot” chỉ hệ thống đèn giao thông tự động (tập hợp các đèn giao thông được điều khiển theo chương trình để điều phối xe cộ và người đi bộ).
自动交通信号灯
Ví dụ
02
Thiết bị (thường trong truyện khoa học viễn tưởng) có hình dạng giống con người hoặc giống máy; có thể thực hiện các chuyển động và chức năng như con người một cách tự động.
一种模仿人类动作和功能的机器,尤其在科幻小说中。
Ví dụ
03
Máy móc hoặc thiết bị tự động có khả năng thực hiện các công việc theo chương trình lập sẵn hoặc điều khiển từ xa.
能够根据预设程序或远程控制执行任务的机器或装置。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
