ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Robot trong tiếng Trung

Robot

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robot (Danh từ)

ɹˈoʊbˌɑt
ɹˈoʊbət
01

Trong ngữ cảnh này, “robot” chỉ hệ thống đèn giao thông tự động (tập hợp các đèn giao thông được điều khiển theo chương trình để điều phối xe cộ và người đi bộ).

自动交通信号灯

Ví dụ
02

Thiết bị (thường trong truyện khoa học viễn tưởng) có hình dạng giống con người hoặc giống máy; có thể thực hiện các chuyển động và chức năng như con người một cách tự động.

一种模仿人类动作和功能的机器,尤其在科幻小说中。

Ví dụ
03

Máy móc hoặc thiết bị tự động có khả năng thực hiện các công việc theo chương trình lập sẵn hoặc điều khiển từ xa.

能够根据预设程序或远程控制执行任务的机器或装置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/robot/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.