Róc
Động từTính từ

Róc (Động từ)
01
Tách bỏ bằng lưỡi sắc phần bên ngoài của vật cứng, thường là cả phần vỏ
剥去外层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Róc (Tính từ)
01
Rất khôn trong quan hệ đối xử, không bao giờ chịu để cho mình thua thiệt
精明狡猾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hết sạch [thường nói về nước]
干燥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
