Rộc
Danh từTính từ

Rộc (Danh từ)
01
Ngòi nước nhỏ, hẹp
小水道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đất trũng ven các cánh đồng, hoặc giữa hai sườn đồi núi
洼地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rộc (Tính từ)
01
Gầy sút người đi một cách trông thấy
瘦弱的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
