ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Rơi lệ trong tiếng Trung
Rơi lệ
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Rơi lệ
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Khóc
流泪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chảy nước mắt
Thổn thức
Rơi nước mắt
Ứa lệ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
哭
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý