ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rơi
Di chuyển xuống mặt đất một cách tự nhiên khi không có gì giữ lại ở vị trí trên cao
掉落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vào tình trạng, hoàn cảnh không may
陷入困境