Rời
Tính từĐộng từ

Rời (Tính từ)
01
Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau
分开的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rời (Động từ)
01
Di chuyển khỏi chỗ
离开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tách lìa khỏi
分开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
