rộn
Động từ
rộn (Động từ)
Nghĩa 01 · Âm thanh, thường là tiếng người, nổi lên liên tiếp và sôi nổi.
声音接连响起,热闹又活跃。
Âm thanh, thường là tiếng người, nổi lên liên tiếp và sôi nổi.
Ví dụ
校园里回荡着学生的笑声。【】Sân trường rộn lên tiếng cười của học sinh.
清晨的市场热热闹闹,叫卖声不断。【】Buổi chợ sáng rộn tiếng rao hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm xúc tốt đẹp dâng lên mạnh mẽ trong lòng.
好的情绪强烈地涌上心头。
Cảm xúc tốt đẹp dâng lên mạnh mẽ trong lòng.
Ví dụ
收到朋友的来信,我心里涌起一阵喜悦。【】Lòng tôi rộn niềm vui khi nhận được thư bạn.
全家人满心欢喜地准备迎接新年。【】Cả nhà rộn ràng chuẩn bị đón năm mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rộn (Verb)
Danh từ + rộnrộn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笑声响起 tiếng cười rộn lên | 老师讲了一个有趣的故事,笑声在教室里响起。 Khi thầy kể chuyện vui, tiếng cười rộn lên khắp lớp. |
街道熙熙攘攘 phố phường rộn rã | 周末的早晨,街上熙熙攘攘。 Phố phường rộn rã vào các buổi sáng cuối tuần. |
心中涌起一阵喜悦 lòng rộn lên niềm vui | 听到考上大学的消息,她心里涌起一阵喜悦。 Nghe tin đỗ đại học, lòng rộn lên niềm vui. |
热闹非凡的气氛 không khí rộn ràng | 庙会当天,从清晨起村里就热闹非凡。 Ngày hội làng, không khí rộn ràng từ sáng sớm. |