ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rồng đất
Một loại tượng hoặc hình ảnh con rồng làm bằng đất hoặc đất nung, thường dùng trong trang trí hoặc liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
泥龙雕像
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa