Anh - Việt

Bản dịch của từ Rộng mở trong tiếng Trung

rộng mở

Tính từ

rộng mở (Tính từ)

Nghĩa 01 · rộng rãi và cởi mở

宽敞和开放

rộng rãi và cởi mở

Ví dụ
兰的咖啡馆宽敞,欢迎每位客人。【】Quán cà phê của Lan rộng mở, đón khách bằng nụ cười.
明的团队对新人并不开放。【】Nhóm của Minh không rộng mở với người mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh