Anh - Việt

Bản dịch của từ Rợp trong tiếng Trung

rợp

Tính từ

rợp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều bóng mát do được cây cối hoặc mái che chắn ánh nắng.

有很多树荫或遮蔽物,阳光照不进来,很凉爽。

Có nhiều bóng mát do được cây cối hoặc mái che chắn ánh nắng.

Ví dụ
正午时分,我们在树下的阴凉处休息。【】Chúng tôi nghỉ dưới tán cây rợp mát vào buổi trưa.
村里的小路在老树下很荫凉。【】Con đường làng rợp bóng mát dưới hàng cây cổ thụ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có rất nhiều thứ dày đặc, phủ kín một khoảng không gian.

数量非常多,密密麻麻地布满某处。

Có rất nhiều thứ dày đặc, phủ kín một khoảng không gian.

Ví dụ
节日里街道上挂满了红旗。【】Đường phố rợp cờ đỏ sao vàng trong ngày lễ.
夏天,花园里飞满了黄色的蝴蝶。【】Mùa hè, khu vườn rợp bướm vàng bay lượn quanh các luống hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rợp (Adjective)

Danh từ + rợprợp + Danh từ
Kết hợp từ của rợp
Collocation
Ví dụ

林荫街道

đường phố rợp bóng cây

夏天,林荫道很适合散步。

Mùa hè, đường phố rợp bóng cây nên đi dạo rất mát.

树荫茂密的操场

sân trường rợp bóng mát

课间,树荫茂密的操场是学生们爱聚集的地方。

Giờ ra chơi, sân trường rợp bóng mát nên học sinh thích tụ tập.

熙熙攘攘的街道

phố rợp người

周末街上挤满了人。

Phố rợp người vào cuối tuần.

鸟群遮天蔽日

chim bay rợp trời

傍晚,鸟群遮天蔽日地飞回巢里。

Buổi chiều, đàn chim bay rợp trời về tổ.

Video ngữ cảnh