Rót
Động từ

Rót (Động từ)
01
Làm cho chất lỏng chảy thành dòng qua vòi của một vật chứa vào vật chứa khác
倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
[pháo] bắn tập trung, tựa như trút đạn, vào một điểm nào đó
集中射击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cấp kinh phí, vật tư, v.v.
提供资金或物资
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
