ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rủ
Bảo cho người khác nghe theo để cùng làm với mình
邀请某人一起做某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buông thõng từ trên cao xuống một cách tự nhiên
自然垂下