Tên gọi khác của loài rùa có động tác bắt mồi nhanh, thường chỉ rùa cá sấu (rùa khổng lồ ở Mỹ) hoặc một số loài rùa nước ngọt có cổ rắn và động tác táp mồi mạnh.
快速捕食的龟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.