Anh - Việt
rua
Động từ
rua (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm sạch sơ bằng nước; thường dùng trong một số vùng thay cho “rửa”.
用水简单冲洗干净。
Làm sạch sơ bằng nước; thường dùng trong một số vùng thay cho “rửa”.
Ví dụ
妈妈煮汤前先冲洗蔬菜。【】Mẹ rua rau trước khi nấu canh.
洗完碗后,把它们放到架子上晾干。【】Rua bát xong thì để lên giá cho ráo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rua (Verb)
rua + Danh từrua + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冲洗蔬菜 rua rau | 做饭前要把蔬菜彻底冲洗干净。 Bạn rua rau thật kỹ trước khi nấu. |
洗手 rua tay | 孩子们,吃饭前记得洗手。 Các em nhớ rua tay trước khi ăn. |
洗脸 rua mặt | 她每天早上用冷水洗脸。 Cô ấy rua mặt bằng nước lạnh mỗi sáng. |