ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rửa
Dùng nước hoặc các chất lỏng khác làm cho sạch
用水等液体清洁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho tiêu tan nỗi sỉ nhục, oan ức, v.v. bằng hành động trừng trị đích đáng kẻ đã gây ra
为自己报仇,清除羞辱。