ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rữa
Nát nhủn ra đến mức dễ rời, dễ rã ra khi đụng đến, thường do quá chín hoặc để quá lâu
非常软烂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa