Anh - Việt

Bản dịch của từ Rực rỡ trong tiếng Trung

rực rỡ

Tính từ

rực rỡ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu sắc hoặc ánh sáng tươi sáng, đẹp và rất nổi bật.

色彩或光线明亮鲜艳,非常引人注目。

Có màu sắc hoặc ánh sáng tươi sáng, đẹp và rất nổi bật.

Ví dụ
夏天,花园里有鲜艳的花朵。【】Khu vườn có những bông hoa rực rỡ vào mùa hè.
她露出了灿烂的笑容。【】Cô ấy nở một nụ cười rực rỡ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rất tốt đẹp, thành công hoặc đáng chú ý.

非常出色、成功或令人赞叹。

Rất tốt đẹp, thành công hoặc đáng chú ý.

Ví dụ
球队取得了一场辉煌的胜利。【】Đội tuyển đã có một chiến thắng rực rỡ.
她在考试中取得了出色的成绩。【】Cô ấy đạt kết quả rực rỡ trong kỳ thi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rực rỡ (Adjective)

Danh từ + rực rỡ
Kết hợp từ của rực rỡ
Collocation
Ví dụ

辉煌的胜利

chiến thắng rực rỡ

球队取得了辉煌的胜利。

Đội tuyển đã giành một chiến thắng rực rỡ.

辉煌的事业

sự nghiệp rực rỡ

她在医学界有着辉煌的事业。

Bà ấy có một sự nghiệp rực rỡ trong ngành y.

巨大的成功

thành công rực rỡ

这部电影获得了巨大的成功。

Bộ phim đã đạt được thành công rực rỡ.

鲜艳的色彩

màu sắc rực rỡ

这条裙子色彩鲜艳。

Chiếc váy có màu sắc rực rỡ.

灿烂的阳光

ánh nắng rực rỡ

灿烂的阳光透过窗户照进来。

Ánh nắng rực rỡ chiếu qua cửa sổ.

Video ngữ cảnh