ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rực
Ở trạng thái đang bừng lên, toả mạnh hơi nóng hoặc ánh sáng ra xung quanh
闪耀的光辉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có màu [đỏ, vàng] tươi đậm và chói
鲜艳