ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rúc
Chui vào chỗ hẹp hoặc kín
蜷缩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng mỏ hoặc mõm để mò, rỉa thức ăn
啄食
Kêu to và thành hồi dài
大声呼喊