Anh - Việt
rum
Tiểu từ
rum (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Yếu tố tượng thanh, thường lặp thành “rum rum”, diễn tả âm trầm, đều và kéo dài.
拟声成分,常重叠为“rum rum”,表示低沉而持续的声音。
Yếu tố tượng thanh, thường lặp thành “rum rum”, diễn tả âm trầm, đều và kéo dài.
Ví dụ
水泵整夜嗡嗡地响。【】Máy bơm chạy rum rum suốt đêm.
远处的雷声隆隆作响。【】Sấm nổ rum rum ở phía xa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rum (Particle)
Danh từ + rumrum + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
车辆隆隆驶过 xe chạy rum rum | 一辆卡车隆隆地驶过这条小路。 Một chiếc xe tải chạy rum rum qua con đường nhỏ. |
低沉的隆隆声 tiếng rum rum | 从远处,我听到发动机低沉的隆隆声。 Từ xa, tôi nghe tiếng rum rum của động cơ. |
发动机嗡嗡作响 máy nổ rum rum | 发动机整夜嗡嗡作响。 Chiếc máy nổ rum rum suốt đêm. |