Run lên
Cụm từĐộng từ

Run lên (Cụm từ)
01
Chạy lên trên cao hoặc chạy lên một địa điểm nào đó
向上跑或跑到某个地方
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Run lên (Động từ)
01
Chạy tới một nơi nào đó
跑到某个地方
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Di chuyển nhanh bằng cách bước hoặc chạy trên chân
用脚快速移动或奔跑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Di chuyển lên vị trí cao hơn ví dụ như lên trên cầu thang hoặc lên một đồi núi
向上移动到更高的位置,如上楼梯或爬山
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Di chuyển nhanh bằng cách đưa một chân ra phía trước rồi đưa chân kia ra tiếp, liên tục và nhanh
快速地连续迈步前进
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Tăng lên, phát triển, hay trở nên nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ
数量或强度增加,变得更大或更多
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
