ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Run lên trong tiếng Trung

Run lên

Cụm từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run lên (Cụm từ)

01

Chạy lên trên cao hoặc chạy lên một địa điểm nào đó

向上跑或跑到某个地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Run lên (Động từ)

01

Chạy tới một nơi nào đó

跑到某个地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển nhanh bằng cách bước hoặc chạy trên chân

用脚快速移动或奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển lên vị trí cao hơn ví dụ như lên trên cầu thang hoặc lên một đồi núi

向上移动到更高的位置,如上楼梯或爬山

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Di chuyển nhanh bằng cách đưa một chân ra phía trước rồi đưa chân kia ra tiếp, liên tục và nhanh

快速地连续迈步前进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tăng lên, phát triển, hay trở nên nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ

数量或强度增加,变得更大或更多

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.