Anh - Việt
rúng động
Động từ
rúng động (Động từ)
Nghĩa 01 · rung chuyển, rung động
震动
rung chuyển, rung động
Ví dụ
爆炸让整个街区震动。【】Vụ nổ làm cả khu phố rúng động.
演讲没有引起年轻选民共鸣。【】Bài phát biểu không làm giới trẻ rúng động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa