Anh - Việt
rùng mình
Động từ
rùng mình (Động từ)
Nghĩa 01 · Run người lên vì lạnh hoặc khi bị sốt.
因寒冷或发烧而身体发抖。
Run người lên vì lạnh hoặc khi bị sốt.
Ví dụ
天太冷了,我一走出门就打起寒战。【】Trời lạnh quá, tôi rùng mình khi bước ra khỏi nhà.
高烧让小男孩不停地发抖。【】Sốt cao khiến cậu bé rùng mình liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Run người lên vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
因害怕或厌恶而身体颤抖。
Run người lên vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
Ví dụ
一想到那个场面,我就不寒而栗。【】Nghĩ đến cảnh tượng đó, tôi rùng mình ghê sợ.
听到那个鬼故事,她不禁打了个冷颤。【】Cô ấy rùng mình khi nghe câu chuyện ma đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rùng mình (Verb)
rùng mình + Từ đi kèmĐộng từ + rùng mình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷得发抖 rùng mình vì lạnh | 在外面站了太久,我冷得发抖。 Đứng ngoài trời lâu, tôi rùng mình vì lạnh. |
因恐惧而颤抖 rùng mình vì sợ hãi | 夜里听到奇怪的响声,小女孩因恐惧而颤抖。 Nghe tiếng động lạ trong đêm, cô bé rùng mình vì sợ hãi. |
一想到……就不寒而栗 rùng mình khi nghĩ đến | 一想到要跳伞我就不寒而栗。 Tôi rùng mình khi nghĩ đến việc phải nhảy dù. |
恶心得发抖 rùng mình vì ghê tởm | 看到昆虫在桌上爬,他恶心得发抖。 Nhìn con côn trùng bò trên bàn, anh ấy rùng mình vì ghê tởm. |