Anh - Việt
rụng
Động từ
rụng (Động từ)
Nghĩa 01 · Tách khỏi cành hoặc thân và rơi xuống, nói về lá, quả hoặc hoa.
从枝干上脱落并掉下来。
Tách khỏi cành hoặc thân và rơi xuống, nói về lá, quả hoặc hoa.
Ví dụ
秋天黄叶落得很多。【】Lá vàng rụng nhiều vào mùa thu.
熟透的芒果掉到地上。【】Quả xoài chín rụng xuống đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rơi ra khỏi chỗ bám trên cơ thể, nói về tóc hoặc răng.
从身体上脱落,多指头发或牙齿。
Rơi ra khỏi chỗ bám trên cơ thể, nói về tóc hoặc răng.
Ví dụ
这段时间我的头发比平时掉得多。【】Dạo này tóc tôi rụng nhiều hơn bình thường.
我女儿的乳牙今天终于掉了。【】Chiếc răng sữa của con gái tôi cuối cùng cũng rụng hôm nay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của rụng (Verb)
Danh từ + rụngrụng + Danh từrụng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
落叶 lá rụng | 秋天校园的院子里铺满了落叶。 Sân trường phủ đầy lá rụng vào mùa thu. |
脱发 tóc rụng | 他生病后头发掉得很厉害,因此很担心。 Anh ấy lo lắng vì tóc rụng nhiều sau khi ốm. |
落果 quả rụng | 人们捡起树下掉落的果子来做果酱。 Người ta nhặt quả rụng dưới gốc cây để làm mứt. |