ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ruột thịt
Có quan hệ cùng máu mủ hoặc thân thiết, gắn bó như những người cùng máu mủ
血缘关系; 如家人般亲密
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa