ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rượu
Chất lỏng, vị cay nồng, thường cất từ chất bột hoặc trái cây đã ủ men
酒是一种发酵的液体,通常由谷物或水果制成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi chung những hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu
酒精