S
Danh từ

S (Danh từ)
01
[đọc là ''ét''; đánh vần là ''sờ''] con chữ thứ hai mươi ba của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
字母 's'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kí hiệu của giây trong một số đơn vị đo
秒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kí hiệu hoá học của nguyên tố lưu huỳnh [sulfur]
硫的化学符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
